guide rope

guide rope

The crane operator uses the guide rope to position the steel beam.

Định nghĩa

Danh từ: Dây dẫn hướng - Dây dẫn hướng: "Guide rope" một sợi dây được sử dụng để điều khiển hoặc hướng dẫn chuyển động của tải trọng trên cần cẩu, giúp đảm bảo tải trọng di chuyển theo đúng quỹ đạo hoặc vị trí mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Người vận hành cần cẩu đã sử dụng một dây dẫn hướng để đưa dầm nặng vào đúng vị trí.)
  • (Nếu không dây dẫn hướng, tải trọng có thể đung đưa nguy hiểm trong quá trình nâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attach a guide rope": gắn một dây dẫn hướng.
    • Workers must attach a guide rope to the load before hoisting. (Công nhân phải gắn một dây dẫn hướng vào tải trọng trước khi nâng.)
  • "to control with a guide rope": điều khiển bằng dây dẫn hướng.
    • The team controlled the swinging container with a guide rope. (Nhóm đã điều khiển thùng chứa đang đung đưa bằng một dây dẫn hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide (danh từ/động từ): sự hướng dẫn, dẫn đường.
    • The guide helped the tourists navigate the trail. (Người hướng dẫn giúp du khách đi theo đường mòn.)
  • Rope (danh từ): sợi dây thừng.
    • The rope was strong enough to hold the weight. (Sợi dây thừng đủ chắc để chịu trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Control line: dây điều khiển, dây kiểm soát chuyển động.
  • Guideline: dây dẫn hướng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật), mặc dù thường dùng để chỉ nguyên tắc chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guide in: hướng dẫn vào (vị trí).
    • The worker guided the load in using a guide rope. (Người công nhân đã hướng dẫn tải trọng vào vị trí bằng dây dẫn hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "guide rope", nhưng có thể liên quan đến) "to be on a short rope": bị kiểm soát chặt chẽ.
    • The crew kept the load on a short rope to ensure safety. (Đội đã giữ tải trọng trên một dây ngắn để đảm bảo an toàn.)

Từ gần giống